Về trang chủ

ASX:MYR

Myer Holdings Limited

ÚcTiêu dùngRetail TradeASX
0.26
AUD · Giá đóng cửa ngày 4 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Cần xem xét trước khi so sánh
+500.0%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Giá đóng cửa (AUD)
0.26
Giá trị nội tại (AUD)
2.65

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.

Lý do cần xem xét

  • Khoản lỗ gần đây cần được xem xét cùng giả định dòng tiền.
  • Chưa có bằng chứng dòng tiền cần thiết để so sánh.

Cần lưu ý thêm

  • Chênh lệch mô hình gốc đã được giới hạn trước khi hiệu chỉnh.

Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.

Độ tin cậy mô hình
Trung bình
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Retail Trade→Consumer
Classified as consumer from the industry its market data reports: “Retail Trade”.
Mô hìnhDCF dựa trên FCF
Giá trị nội tại = 70% × Giá trị DCF + 30% × (P/E hợp lý × EPS)

DCF chiết khấu dòng tiền tự do, là lượng tiền còn lại sau chi phí hoạt động và chi tiêu vốn. Mô hình dự phóng FCF trong 10 năm với tăng trưởng giảm dần rồi quy về hiện tại bằng WACC. Giá trị DCF được kết hợp theo tỷ lệ 70/30 với giá trị từ P/E lịch sử của chính doanh nghiệp.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Doanh nghiệp tiêu dùng có dòng tiền và nhu cầu tương đối ổn định, phù hợp để ước tính giá trị từ khả năng tạo tiền dài hạn. WACC đưa rủi ro và giá trị thời gian của tiền vào phép tính.

Cách hoạt động

Lấy FCF trung vị 3 năm làm cơ sở. Ước tính tăng trưởng qua ROIC × tỷ lệ tái đầu tư (khung Damodaran), lùi về tăng trưởng doanh thu lịch sử nếu cần. Dự phóng 10 năm với tốc độ giảm dần về mức tăng trưởng dài hạn của ngành. Chiết khấu theo WACC suy ra từ CAPM. Kết hợp 70% giá trị DCF với 30% giá trị P/E: P/E trung vị 5 năm của doanh nghiệp, giới hạn từ 5 đến 25 lần, nhân với EPS.

Phù hợp nhất với

Các doanh nghiệp tiêu dùng ổn định (thực phẩm, đồ uống, bán lẻ, chăm sóc sức khỏe) có dòng tiền tự do dương và dễ dự đoán.

1
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Lãi suất phi rủi ro (Rf)
5.21%
+
Betamặc định ngành
0.955
x
ERP
4.20%
+
CRP
0.00%
=
Chi phí vốn chủ sở hữu (Ke)
9.22%
Ke
9.22%
x
E/(D+E)
28.71%
+
Kd(1-t)
3.98%
x
D/(D+E)
71.29%
=
WACC
8.00%
2
Ước tính tăng trưởng
historical blend6.87%
Tăng trưởng giảm dần 10%/năm về mức cuối kỳ
3
Tham số mô hình
FCF cơ sở→212.50M
Số năm dự báo→10
4
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (AUD)→0.26
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→+500.0%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (AUD)
2.65
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Discount rate (WACC)8.00%
Growth rate6.87%growth method: historical blend
Base cash flow212.5Mone off strip ratio: 0

Độ nhạy DCF

Giá trị từ các kịch bản DCF độc lập bên dưới. Các kịch bản này không gồm các phần khác của mô hình kết hợp và không tái tạo giá trị chính.

WACC \ Tăng trưởng3.9%5.4%6.9%8.4%9.9%
6.0%5.595.756.106.587.18
7.0%3.463.573.804.114.50
8.0%2.402.482.652.883.16
9.0%1.761.831.962.142.36
10.0%1.341.391.501.651.83
Cao hơn giá thị trườngThấp hơn giá thị trườngƯớc tính hiện tại
Phục vụ định giá:Chi phí vốnTăng trưởngTham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục20262025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Tiền và các khoản tương đương tiền (triệu AUD)Net debt bridge
100···················
Tổng cộng tài sản (triệu AUD)
3.0483.6522.7952.5092.6222.5402.5341.3451.4041.9222.0021.9131.9591.9661.9481.9951.8831.9871.7602.106
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu AUD)Discount rate (WACC) +1
2470,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu AUD)Discount rate (WACC) +1
1.2171.6291.6291.7051.7571.8021.87386149143147441422421421420420879872943
Vốn chủ sở hữu (triệu AUD)Discount rate (WACC)
589···················

Điểm định lượng

Sharpe
−0.93
Âm
Tổng hợp
50
Từ 30 đến 49
Rủi ro giá
Động lượng
−49.4%
Biến động
54.8%
Mức sụt giảm tối đa
−64.3%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2026
—P/E
P/B
—
P/S
—
ROE
−37.4%
EPS
−0.16
BVPS
0.34
D/E
—
EV/EBITDA
—
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
1.731 triệu
Ngành
Retail Trade
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →