Về trang chủ

GPW:DIG

Digital Network S.A

Ba LanTiêu dùngConsumer ServicesGPW
280
PLN · Giá đóng cửa ngày 5 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Giá đóng cửa cao hơn giá trị nội tại
−56.4%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Bằng giá đóng cửa+500%
Giá đóng cửa (PLN)
280,00
Giá trị nội tại (PLN)
122,01

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

58,02−79.3%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 18,4% · biến động giá 48,0%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Độ tin cậy mô hình
Trung bình
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Consumer Services→Consumer
Classified as consumer from the industry its market data reports: “Consumer Services”.
Mô hìnhDCF dựa trên FCF
Giá trị nội tại = 70% × Giá trị DCF + 30% × (P/E hợp lý × EPS)

DCF chiết khấu dòng tiền tự do, là lượng tiền còn lại sau chi phí hoạt động và chi tiêu vốn. Mô hình dự phóng FCF trong 10 năm với tăng trưởng giảm dần rồi quy về hiện tại bằng WACC. Giá trị DCF được kết hợp theo tỷ lệ 70/30 với giá trị từ P/E lịch sử của chính doanh nghiệp.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Doanh nghiệp tiêu dùng có dòng tiền và nhu cầu tương đối ổn định, phù hợp để ước tính giá trị từ khả năng tạo tiền dài hạn. WACC đưa rủi ro và giá trị thời gian của tiền vào phép tính.

Cách hoạt động

Lấy FCF trung vị 3 năm làm cơ sở. Ước tính tăng trưởng qua ROIC × tỷ lệ tái đầu tư (khung Damodaran), lùi về tăng trưởng doanh thu lịch sử nếu cần. Dự phóng 10 năm với tốc độ giảm dần về mức tăng trưởng dài hạn của ngành. Chiết khấu theo WACC suy ra từ CAPM. Kết hợp 70% giá trị DCF với 30% giá trị P/E: P/E trung vị 5 năm của doanh nghiệp, giới hạn từ 5 đến 25 lần, nhân với EPS.

Phù hợp nhất với

Các doanh nghiệp tiêu dùng ổn định (thực phẩm, đồ uống, bán lẻ, chăm sóc sức khỏe) có dòng tiền tự do dương và dễ dự đoán.

1
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Lãi suất phi rủi ro (Rf)
6.38%
+
Betamặc định ngành
0.910
x
ERP
4.20%
+
CRP
1.05%
=
Chi phí vốn chủ sở hữu (Ke)
11.25%
Ke
11.25%
x
E/(D+E)
34.50%
+
Kd(1-t)
6.48%
x
D/(D+E)
65.50%
=
WACC
8.12%
2
Ước tính tăng trưởng
historical blend8.00%
Tăng trưởng giảm dần 10%/năm về mức cuối kỳ
3
Tham số mô hình
FCF cơ sở→30.09M
Số năm dự báo→10
4
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (PLN)→280,00
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→−56.4%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (PLN)
122,01
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Discount rate (WACC)8.12%
Growth rate8.00%growth method: historical blend
Base cash flow30.1Mone off strip ratio: 0

Độ nhạy DCF

Giá trị từ các kịch bản DCF độc lập bên dưới. Các kịch bản này không gồm các phần khác của mô hình kết hợp và không tái tạo giá trị chính.

WACC \ Tăng trưởng5.0%6.5%8.0%9.5%11.0%
6.1%293,11309,09332,27361,27395,80
7.1%186,54197,25212,67231,84254,53
8.1%131,70139,71151,14165,27181,91
9.1%98,28104,65113,66124,73137,70
10.1%75,7881,0488,4497,46107,99
Cao hơn giá thị trườngThấp hơn giá thị trườngƯớc tính hiện tại

Phân tích

DIG.WA: High reported return on equity, but valuation leaves little room for error

The model intrinsic value is PLN 122.01 per share versus a market price of PLN 280.0, implying model-estimated downside of 56.4%.

Tổng quan doanh nghiệp

Digital Network S.A is listed on the GPW and classified in the consumer sector. The supplied data do not identify its products, operating segments, customer base or competitive position, so the business model cannot be described more specifically from this evidence.

Các điểm chính

The reported ROE of 49.0% and EPS of PLN 9.0292 indicate substantial accounting returns per share, while operating cash flow exceeded net profit over the three-year period, at 1.3323x. However, the aggregate financial data are rounded to PLN 0.1 bn increments, limiting the conclusions that can be drawn about revenue and profit trends.

Diễn giải định giá

The valuation uses a 10-year Free-cash-flow DCF to estimate intrinsic value per share. It is a model estimate, not a forecast of the share price or investment return.

  • Model intrinsic value: PLN 122.01 per share.
  • Market price at the assessment date: PLN 280.0.
  • The model-implied gap is -56.4%.
  • Latest reported valuation multiples are P/E of 33.5447, P/B of 11.9442 and EV/EBITDA of 21.3356.

The model value is substantially below the market price, making the valuation sensitive to assumptions embedded in the 10-year cash-flow framework. The estimate is not validated by a market track record, and the supplied data do not provide the DCF assumptions needed to assess its sensitivity or reliability.

Quan điểm tích cực

  • ROE is 49.0%, indicating high reported returns relative to equity.
  • EPS is PLN 9.0292.
  • Three-year operating cash flow to net profit is 1.3323x, indicating aggregate cash generation above reported net profit.
  • Total assets increased from PLN 0.1 bn in 2023 to PLN 0.4 bn in 2025.

Quan điểm tiêu cực

  • The model intrinsic value of PLN 122.01 is 56.4% below the market price of PLN 280.0.
  • P/E of 33.5447, P/B of 11.9442 and EV/EBITDA of 21.3356 are demanding valuation multiples.
  • Debt/equity is 1.8982, leaving the company exposed to leverage-related financial risk.
  • Revenue is reported as PLN 0.1 bn in each of 2023, 2024 and 2025; the rounded data do not show growth across those years.
  • Net profit is reported as PLN 0.0 bn in each of 2023, 2024 and 2025 at the supplied precision, limiting analysis of the earnings trajectory.

Bối cảnh ngành

The company is classified in the consumer sector and trades on the GPW in Poland. The supplied information does not identify its specific consumer subsector, products or market position, so it does not support a company-specific assessment of Polish consumer demand, regulation or competitive dynamics.

Yếu tố rủi ro

  • Valuation risk: the market price of PLN 280.0 is materially above the model value of PLN 122.01.
  • Model risk: the 10-year Free-cash-flow DCF assumptions are not supplied, and the model has no track record in this market.
  • Leverage risk: debt/equity of 1.8982 may amplify the effect of weaker operating performance or tighter financing conditions.
  • Earnings visibility risk: reported revenue remains PLN 0.1 bn in each of 2023, 2024 and 2025, while net profit is rounded to PLN 0.0 bn in all three years.
  • Disclosure limitation: rounded financial aggregates and missing segment information restrict assessment of growth, margins and the sources of returns.
  • Cash-flow variability risk: the 1.3323x three-year cash conversion figure is an aggregate and does not establish that conversion was consistent in each year.

Yếu tố có thể tác động

  • New annual or interim disclosures could provide more precise revenue, profit and cash-flow data than the rounded three-year figures supplied.
  • Additional segment and operating disclosures could clarify the company’s business mix and competitive position.
  • Updated cash-flow disclosures or valuation assumptions could materially change the 10-year DCF estimate.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

The supplied earnings-quality score is 100.0, and operating cash flow to net profit over three years is 1.3323x. These aggregate indicators are supportive, but the rounded net-profit figures of PLN 0.0 bn for each reported year limit independent assessment of earnings and cash conversion. No consecutive net-loss years are reported, and equity without minority interests is not reported as negative. The year-on-year M-Score change is unavailable, so no conclusion on its direction can be drawn.

Lịch sử định giá

This market has no track record of the model yet, so the model value is not validated here. The estimated gap should therefore be treated as uncertain rather than as a forecast return.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-11-05 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Phục vụ định giá:Chi phí vốnTăng trưởngTham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục20262025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Tiền và các khoản tương đương tiền (triệu PLN)Net debt bridge
·24··················
Tổng cộng tài sản (triệu PLN)
·3649210178636374645442413641414138191917
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu PLN)Discount rate (WACC) +1
·680,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu PLN)Discount rate (WACC) +1
·13823242018292740,10,10,60,000,000,002340,20,7
Vốn chủ sở hữu (triệu PLN)Discount rate (WACC)
·108··················
◆Báo cáo phân tích vnvalue
Phân tích cổ phiếu đầy đủ · PDF · Cập nhật 5 thg 11, 2026
Tải xuống

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
100
Tốt
Chất lượng dồn tích
100
Chuyển đổi tiền mặt
100

Điểm định lượng

F-Score
5/9
Trung bình
Sharpe
1.89
Trên 1
Tổng hợp
20
Dưới 30
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✗ROA tăng
✓OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✗Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
+251.7%
Biến động
50.5%
Mức sụt giảm tối đa
−33.9%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
33.54P/E
P/B
11.94
P/S
11.17
ROE
48.9%
EPS
9,03
BVPS
25,36
D/E
1.90
EV/EBITDA
21.34
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
4,5 triệu
Ngành
Consumer Services
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →