Về trang chủ

NASDAQ:EQIX

EQUINIX INC

Hoa KỳBất động sảnReal Estate Investment TrustsNasdaq
997.35
USD · Giá đóng cửa ngày 5 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Cần xem xét trước khi so sánh
−90.5%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Giá đóng cửa (USD)
997.35
Giá trị nội tại (USD)
94.94

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

178.91−82.1%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 11,1% · biến động giá 26,1%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Lý do cần xem xét

  • Mô hình dùng giá trị sổ sách thay thế trong tình trạng khó khăn tài chính.

Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.

Độ tin cậy mô hình
Cao
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Real Estate Investment Trusts→Real Estate
Classified as real estate from the industry its market data reports: “Real Estate Investment Trusts”.
Mô hìnhKết hợp RNAV + DCF
Giá trị nội tại = 40% × Chỉ báo RNAV + 60% × Giá trị DCF

Quỹ đất thường được ghi nhận theo giá vốn dưới US GAAP, nên giá trị sổ sách có thể chưa phản ánh giá trị kinh tế của tài sản. Mô hình kết hợp chỉ báo RNAV (giá trị sổ sách với phần bất động sản được nâng 1,5 lần) với tỷ trọng 40% và DCF trên dòng tiền chuẩn hóa với tỷ trọng 60%. Doanh nghiệp đòn bẩy cao chịu phần bù 2% vào WACC.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

RNAV cung cấp tham chiếu cho giá trị đất đai, còn DCF phản ánh năng lực tạo tiền khi dự án được triển khai. Phần bù đòn bẩy phản ánh độ nhạy của giá trị vốn chủ sở hữu với nghĩa vụ nợ.

Cách hoạt động

Chỉ báo RNAV: phần bất động sản trong BVPS (bất động sản đầu tư, tài sản cố định và hàng tồn kho trên tổng tài sản) × 1,5 cộng phần còn lại theo giá trị sổ sách, hoặc 1,25 lần toàn bộ giá trị sổ sách khi tỷ trọng đó từ 10% trở xuống hoặc không xác định, giảm tối đa 50% khi D/E vượt 2. DCF: dự phóng 5 năm trên dòng tiền trung vị với WACC suy ra từ CAPM. Nếu D/E > 3 hoặc hệ số khả năng trả lãi < 1,5, WACC được tăng thêm 2%. Giá trị cuối cùng = 40% RNAV + 60% DCF.

Phù hợp nhất với

Các nhà phát triển bất động sản và doanh nghiệp địa ốc có quỹ đất lớn được ghi nhận theo giá gốc thấp hơn giá thị trường.

1
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Lãi suất phi rủi ro (Rf)
4.94%
+
Betamặc định ngành
0.802
x
ERP
4.20%
+
CRP
0.22%
=
Chi phí vốn chủ sở hữu (Ke)
8.53%
Ke
8.53%
x
E/(D+E)
45.70%
+
Kd(1-t)
2.36%
x
D/(D+E)
54.30%
=
WACC
7.50%
2
Ước tính tăng trưởng
fundamental firm blend3.50%
Tăng trưởng giảm dần 10%/năm về mức cuối kỳ
3
Tham số mô hình
4
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (USD)→997.35
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→−90.5%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (USD)
94.94
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Discount rate (WACC)7.50%high risk: không
Growth rate3.50%growth method: fundamental firm blend
Base cash flow602.7Mone off strip ratio: 0

Độ nhạy DCF

Giá trị từ các kịch bản DCF độc lập bên dưới. Các kịch bản này không gồm các phần khác của mô hình kết hợp và không tái tạo giá trị chính.

WACC \ Tăng trưởng0.5%2.0%3.5%5.0%6.5%
5.5%111.56116.13120.69130.37149.66
6.5%9.5812.6215.6722.0734.70
7.5%Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệu
8.5%Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệu
9.5%Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệuChưa có dữ liệu
Cao hơn giá thị trườngThấp hơn giá thị trườngƯớc tính hiện tại
Phục vụ định giá:Chi phí vốnTăng trưởngTham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục20262025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007
Tiền và các khoản tương đương tiền (triệu USD)Net debt bridge
·1.7273.0812.0961.9061.5361.6051.8706061.4137482.229611262252279443346220291
Đầu tư tài chính ngắn hạn (triệu USD)Net debt bridge
·1.5005270,00·0,00510528313529370166636147249··
Tài sản cố định (triệu USD)
·23.58419.24918.60116.65015.44614.50312.15310.7339.3957.1995.6064.9984.5923.9193.2262.6511.808··
Tổng cộng tài sản (triệu USD)
·40.14135.08532.65130.31127.91927.00723.96620.24518.69112.60810.3577.8177.4926.1335.7854.4483.038··
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu USD)Discount rate (WACC)
·1.2991.199998················
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu USD)Discount rate (WACC) +1
··15.33413.84112.88111.72210.63410.4019.8918.4705.3105.2463.5043.2732.4502.697····
Vốn chủ sở hữu (triệu USD)Discount rate (WACC)
·14.15313.52712.48811.50610.88210.6348.8407.2196.8504.3662.7452.2702.4592.3351.9521.8811.182917862
Lợi ích cổ đông thiểu số (triệu USD)Net debt bridge
·−3−1−0,4−0,1−0,30,1−0,20,00···········

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
87
Tốt
Chất lượng dồn tích
100
Chuyển đổi tiền mặt
100
Ổn định biên lợi nhuận
65
Chất lượng doanh thu
63

Điểm định lượng

F-Score
6/9
Trung bình
Sharpe
0.57
Dương
Tổng hợp
23
Dưới 30
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✓ROA tăng
✓OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✗Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
+24.3%
Biến động
29.7%
Mức sụt giảm tối đa
−14.6%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
73.55P/E
P/B
7.02
P/S
10.77
ROE
9.5%
EPS
13.79
BVPS
144.59
Biên ròng
14.6%
D/E
0.09
Tăng trưởng DT
+5.4%
EV/EBITDA
24.98
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
99,0 triệu
Ngành
Real Estate Investment Trusts
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →