Về trang chủ

NYSE:HDB

HDFC BANK LTD

Hoa KỳNgân hàngCommercial Banks, NECNYSE
24.7
USD · Giá đóng cửa ngày 5 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Giá đóng cửa gần giá trị nội tại
+0.9%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Bằng giá đóng cửa+500%
Giá đóng cửa (USD)
24.70
Giá trị nội tại (USD)
24.92

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

12.84−48.0%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 12,1% · biến động giá 30,6%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Độ tin cậy mô hình
Trung bình
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Commercial Banks, NEC→Bank
Classified as bank from the industry its market data reports: “Commercial Banks, NEC”.
Mô hìnhHồi quy P/B theo ROE
Giá trị nội tại = P/B hợp lý × Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

Mô hình ước tính P/B hợp lý từ mối quan hệ giữa giá trị sổ sách và năng lực sinh lời của các ngân hàng niêm yết. ROE, quy mô tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng được xem xét cùng nhau để đặt ngân hàng trong bối cảnh nhóm tương đồng.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Dòng tiền tự do của ngân hàng không có ý nghĩa như ở doanh nghiệp thông thường. Giá trị sổ sách, ROE và chất lượng tài sản cung cấp một khung tham chiếu phù hợp hơn cho định giá ngân hàng.

Cách hoạt động

Hồi quy Huber đa biến ước tính P/B từ ROE bình quân 3 năm, log tổng tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng 3 năm, sau khi giới hạn các quan sát cực trị. Chỉ ngân hàng được thị trường định giá theo lợi nhuận mới vào mẫu hồi quy (ROE dương, P/B tối đa 3,0 lần). P/B ước tính được nhân với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu. Khi mức khớp yếu (R² dưới 0,4), khi ROE cao hơn không đi kèm P/B cao hơn, và với các ngân hàng quốc doanh lớn, mô hình dùng P/B trung vị của nhóm tương đồng có điều chỉnh theo ROE.

Phù hợp nhất với

Các ngân hàng thương mại nơi giá trị sổ sách phản ánh tài sản kinh tế thực và ROE phản ánh khả năng sinh lời bền vững.

1
Tham số mô hình
ROE bình quân→7.90%
Phương pháp định giá
Hồi quy nhóm ngân hàng
Độ khớp mô hình nhóm ngân hàng (R²)
0.8099
Số quan sát hồi quy
8

R² mô tả mức độ hồi quy chung của nhóm ngân hàng giải thích biến động P/B trong mẫu ước lượng. Các ngân hàng dùng cùng một hồi quy có chung chỉ số này. Khả năng dự báo được đánh giá riêng qua kiểm định lịch sử.

2
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (USD)→24.70
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→+0.9%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (USD)
24.92
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Profitability & book value7.90%regression type: huber multifactorfallback used: không
Cross-sectional featuresr squared: 0.81n obs: 8

Phân tích

HDB.US: Model value close to market price as profitability and credit indicators warrant scrutiny

The model intrinsic value is USD 24.92 per share versus a current price of USD 24.70, implying 0.9% upside.

Tổng quan doanh nghiệp

HDFC Bank Ltd is classified as a bank and trades on the NYSE. The supplied data do not break out business segments or provide detail on its competitive position, so segment mix and market share cannot be assessed here.

The bank reports under US GAAP in the supplied dataset. Its latest reported ROE is 7.8%, NIM is 3.0%, and cost-to-income is 57.8%. These indicators provide a limited view of profitability and operating efficiency; the supplied data do not include segment-level or geographic information to contextualize them further.

Các điểm chính

The model estimates intrinsic value at USD 24.92 per share, close to the USD 24.70 market price, with a 0.9% indicated gap. The estimate is based on a P/B × ROE+NIM+CIR multivariate regression. It is a model output, not a forecast return, and it has no validated track record in this market.

Net profit increased from USD 6.0 bn in 2023 to USD 7.9 bn in 2025, while revenue rose from USD 13.8 bn to USD 25.6 bn. The latest ROE of 7.8% is a more measured return on equity than the topline growth alone might suggest. Cost-to-income of 57.8% and a net profit margin of 30.8% are relevant operating indicators, but the data supplied do not explain the causes of their levels or changes.

Operating cash flow was USD 5.8 bn in 2023, USD 12.3 bn in 2024, and USD 14.0 bn in 2025, exceeding net profit in each of those years. That is a favorable cash-flow comparison, though the supplied data do not provide the defined three-year cash-conversion measure or a reconciliation of cash flows to earnings. Earnings quality is 49.9/100, which tempers confidence in the reported results.

The valuation gap is too narrow to establish a meaningful valuation distinction, particularly given the absence of a model track record in this market and limited information on credit quality and business mix. The supplied NPL proxy is 19.5%, and three-year credit growth CAGR is -0.4%; both merit attention, though the dataset does not define the proxy or provide supporting trend detail.

Diễn giải định giá

The sector model applies a P/B × ROE+NIM+CIR multivariate regression to estimate intrinsic value per share. The resulting USD 24.92 estimate is a model output rather than a forecast of realized returns.

  • Latest P/B is 1.9x.
  • Latest ROE is 7.8%.
  • Latest NIM is 3.0%.
  • Latest cost-to-income is 57.8%.
  • The model value is USD 24.92 per share versus a USD 24.70 current price.

The model indicates a 0.9% gap above the current price, which is small and does not establish a meaningful valuation advantage. The model has no track record in this market, and uncertainty is heightened by limited detail on credit quality, business mix, and the model's underlying calibration.

Quan điểm tích cực

  • Net profit rose from USD 6.0 bn in 2023 to USD 7.9 bn in 2025.
  • Revenue increased from USD 13.8 bn in 2023 to USD 25.6 bn in 2025.
  • Operating cash flow exceeded net profit in each supplied year: USD 5.8 bn versus USD 6.0 bn in 2023, USD 12.3 bn versus USD 7.5 bn in 2024, and USD 14.0 bn versus USD 7.9 bn in 2025.
  • The model value of USD 24.92 per share is close to the USD 24.70 market price, suggesting limited divergence between the model estimate and the observed price.

Quan điểm tiêu cực

  • Latest ROE is 7.8%, a relatively measured return on equity in the context of a P/B multiple of 1.9x.
  • The supplied NPL proxy is 19.5%; its definition and supporting detail are not provided, limiting confidence in interpreting asset quality.
  • Three-year credit growth CAGR is -0.4%, indicating slightly negative growth on the supplied measure.
  • Earnings quality is 49.9/100, which raises caution despite operating cash flow exceeding net profit in each supplied year.
  • The model indicates only 0.9% upside, and its estimate has no track record in this market.

Bối cảnh ngành

The company is classified as a bank, but the supplied information does not identify its loan, deposit, or fee-income mix, nor does it provide peer comparisons. Consequently, relative positioning and sector-specific competitive dynamics cannot be assessed from these data.

The security trades on the NYSE and the supplied reporting basis is US GAAP. No company-specific regulatory or market detail is provided to support a more granular discussion of the bank's operating context.

Yếu tố rủi ro

  • Credit-quality uncertainty: the supplied NPL proxy is 19.5%, but its definition and underlying data are absent, making the level difficult to interpret.
  • Growth uncertainty: the three-year credit growth CAGR is -0.4%, and the data do not clarify the drivers or whether this reflects a sustained trend.
  • Profitability: ROE is 7.8% against a P/B multiple of 1.9x, leaving limited evidence in the supplied figures of high returns supporting the valuation.
  • Operating efficiency: cost-to-income is 57.8%; no trend or peer comparison is supplied to assess whether this is improving or competitive.
  • Earnings-quality concern: the score is 49.9/100. Although operating cash flow exceeded net profit in each supplied year, the defined three-year cash-conversion measure is unavailable.
  • Model risk: the USD 24.92 intrinsic value is derived from a multivariate regression, and the model has no track record in this market.
  • Disclosure limitations: business segments, geographic mix, regulatory detail, and peer benchmarks are not supplied, constraining assessment of the company-specific drivers.

Yếu tố có thể tác động

  • Future reported results could clarify whether revenue growth from USD 13.8 bn in 2023 to USD 25.6 bn in 2025 is accompanied by sustained improvement in ROE.
  • Additional disclosure on the NPL proxy could clarify the credit-quality signal implied by the supplied 19.5% figure.
  • Further reporting on credit growth could establish whether the -0.4% three-year CAGR persists or changes direction.
  • Subsequent cash-flow and earnings disclosures could clarify whether operating cash flow continues to exceed net profit.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

Operating cash flow exceeded net profit in each supplied year: USD 5.8 bn versus USD 6.0 bn in 2023, USD 12.3 bn versus USD 7.5 bn in 2024, and USD 14.0 bn versus USD 7.9 bn in 2025. This supports cash realization relative to reported earnings over those annual periods, but the defined three-year cash-conversion measure is unavailable. Earnings quality is 49.9/100, so the cash-flow comparison does not remove all earnings-quality concern.

No year-on-year M-Score change is supplied, so no conclusion on its movement can be drawn. The other supplied accounting checks are also unavailable.

Lịch sử định giá

This market has no track record of the model yet, so the model value is not validated here. The USD 24.92 estimate should therefore be treated as an unvalidated model output rather than evidence of a reliable expected return.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-11-05 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Phục vụ định giá:Tham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục202620252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009
Tiền và các khoản tương đương tiền (triệu USD)
········8.8186.6425.7015.4756.1814.0123.6956.4866.6203.809
Tài sản cố định (triệu USD)
·2.0191.7641.066868726641625599601539535523532491514496·
Tổng cộng tài sản (triệu USD)
·564.060529.381313.367278.288245.827211.724192.020174.586139.815116.781100.45085.42480.17170.17465.56453.760·
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu USD)
·15.28815.76413.2617.3043.2715.0069.45711.9684.9693.8273.4382.5132.6712.2141.7222.184·
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu USD)
·68.66679.77924.99620.48716.06213.61615.10314.32811.271·7.3496.5875.4153.5052.0951.688·
Vốn chủ sở hữu (triệu USD)
·100.93594.62735.50133.07629.57925.15623.65018.06915.85113.14412.0628.8838.6287.7937.8096.818·
Lợi ích cổ đông thiểu số (triệu USD)
·11.07311.2656961524544362922211835303019·
Cho vay khách hàng, ròng (triệu USD)
·32.20027.464207.482185.012159.970138.281129.601111.56091.14074.49862.52853.09445.93839.42636.43628.858·
(-) Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng (triệu USD)
·−6.272−5.488−4.382−4.912−4.697−2.637−2.143−1.728−1.211−866−760−710−618−548−581−534·
Tiền gửi của khách hàng (triệu USD)
·317.347285.196229.062205.352182.352152.037133.387121.08499.17282.38372.24761.16754.30248.43946.74737.206·
◆Báo cáo phân tích vnvalue
Phân tích cổ phiếu đầy đủ · PDF · Cập nhật 5 thg 11, 2026
Tải xuống

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
50
Yếu
Ổn định biên lợi nhuận
73
Chất lượng doanh thu
27

Điểm định lượng

F-Score
7/9
Mạnh
Sharpe
−1.42
Âm
Tổng hợp
61
Từ 50 đến 69
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✓ROA tăng
✓OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
−38.9%
Biến động
34.7%
Mức sụt giảm tối đa
−42.5%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
1.85P/B
P/E
23.35
ROE
7.8%
EPS
1.05
BVPS
13.23
Biên ròng
30.8%
Tăng trưởng DT
+15.2%
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
7.652 triệu
Ngành
Commercial Banks, NEC
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →