Storebrand ASA

OSL:STB

Ngân hàngFinance

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Giá đóng cửa cao hơn giá trị nội tại
−50.3%
Giá đóng cửa (NOK)
200,00

Neo theo giá đóng cửa ngày 6 thg 11, 2026

Giá trị nội tại (NOK)
99,33
Chi tiết đánh giá, phương pháp và hiệu chỉnh

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Bằng giá đóng cửa+500%

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

249,32+24.7%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 8,8% · biến động giá 19,1%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Độ tin cậy mô hình
Thấp
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Đầu vào, giả định và chẩn đoán định giá

Phân tích định giá

Finance→Bank
Nhóm mô hình theo phân loại được báo cáo: Finance
Chi tiết nguồn phân loại

Classified as bank from the industry its market data reports: “Finance”.

Mô hìnhHồi quy P/B theo ROE
Giá trị nội tại = P/B hợp lý × Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

Mô hình ước tính P/B hợp lý từ mối quan hệ giữa giá trị sổ sách và năng lực sinh lời của các ngân hàng niêm yết. ROE, quy mô tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng được xem xét cùng nhau để đặt ngân hàng trong bối cảnh nhóm tương đồng.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Dòng tiền tự do của ngân hàng không có ý nghĩa như ở doanh nghiệp thông thường. Giá trị sổ sách, ROE và chất lượng tài sản cung cấp một khung tham chiếu phù hợp hơn cho định giá ngân hàng.

Cách hoạt động

Hồi quy Huber đa biến ước tính P/B từ ROE bình quân 3 năm, log tổng tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng 3 năm, sau khi giới hạn các quan sát cực trị. Chỉ ngân hàng được thị trường định giá theo lợi nhuận mới vào mẫu hồi quy (ROE dương, P/B tối đa 3,0 lần). P/B ước tính được nhân với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu. Khi mức khớp yếu (R² dưới 0,4), khi ROE cao hơn không đi kèm P/B cao hơn, và với các ngân hàng quốc doanh lớn, mô hình dùng P/B trung vị của nhóm tương đồng có điều chỉnh theo ROE.

Phù hợp nhất với

Các ngân hàng thương mại nơi giá trị sổ sách phản ánh tài sản kinh tế thực và ROE phản ánh khả năng sinh lời bền vững.

1
Tham số mô hình
ROE bình quân→15.63%
Phương pháp định giá
Trung vị nhóm điều chỉnh theo ROE
Độ khớp mô hình nhóm ngân hàng (R²)
Chưa có dữ liệu
Số quan sát hồi quy
0

Chưa có chỉ số độ khớp hồi quy cho định giá này.

Hồi quy nhóm ngân hàng bị loại (không có hồi quy phù hợp). Định giá này sử dụng trung vị nhóm ngân hàng được điều chỉnh theo ROE.

2
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (NOK)→200,00
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→−50.3%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (NOK)
99,33
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Profitability & book value15.63%regression type: private peer median tiltfallback used: có
Cross-sectional featuresr squared: 0n obs: 0
Tổng quan doanh nghiệp
Số cổ phiếu đang lưu hành
417 triệu
Vốn điều lệ
—
Ngành (ICB L2)
Finance
Lĩnh vực (ICB L3)
—
Phân ngành
Savings Banks
Loại hình công ty
CT

Phân tích

STB.OL: Model value materially below market price as earnings and cash conversion diverge

The model intrinsic value is NOK 99.33 per share versus a current price of NOK 200.0, implying modelled downside of 50.3%.

Tổng quan doanh nghiệp

Storebrand ASA is classified as a bank in the supplied data. No detail is provided on its products, customer base, business segments or market position, so a more specific description of its operations cannot be substantiated here.

Reported revenue increased from NOK 35.3 bn in 2023 to NOK 55.7 bn in 2025, while net profit was NOK 5.0 bn in 2025 after NOK 5.5 bn in 2024. Total assets were NOK 988.2 bn in 2025. The supplied data do not include segment results or comparative information on Norwegian peers.

Các điểm chính

The model’s NOK 99.33 intrinsic value is well below the NOK 200.0 market price, a modelled gap of 50.3%. This is a model estimate rather than a forecast return, and there is no track record of the model in this market to validate its output. The valuation gap therefore signals material uncertainty, not a substantiated mispricing or investment opportunity.

Reported profitability is notable: ROE was 15.6% and EPS was NOK 11.697. The shares trade at 16.8317x P/E and 2.5402x book value per share. The supplied figures do not establish whether these returns are sustainable or how they compare with peers; dividend yield and several bank-specific operating ratios are unavailable.

Net profit declined from NOK 5.5 bn in 2024 to NOK 5.0 bn in 2025 even as revenue rose from NOK 47.7 bn to NOK 55.7 bn. Operating cash flow shifted from negative NOK 2.2 bn in 2024 to positive NOK 1.8 bn in 2025, following negative NOK 3.6 bn in 2023. This change is encouraging, but the three-year pattern warrants scrutiny of cash conversion and the drivers of earnings.

Diễn giải định giá

The sector model estimates value using a multivariate regression based on P/B, ROE, NIM and cost-to-income. It produces an intrinsic value per share of NOK 99.33; this is a model estimate, not a forecast.

  • The model uses P/B; reported P/B is 2.5402x.
  • The model uses ROE; reported ROE is 15.6%.
  • NIM is not available in the supplied data.
  • Cost-to-income is not available in the supplied data.
  • The model value is NOK 99.33 per share against a current price of NOK 200.0.

The model’s implied downside of 50.3% is substantial, but its reliability and the uncertainty around that estimate cannot be established from the supplied information. No track record exists for this market, and two named model inputs, NIM and cost-to-income, are unavailable in the company data provided.

Quan điểm tích cực

  • ROE was 15.6% and EPS was NOK 11.697, indicating reported profitability in the latest ratios.
  • Revenue increased from NOK 35.3 bn in 2023 to NOK 55.7 bn in 2025.
  • Operating cash flow was positive NOK 1.8 bn in 2025, versus negative NOK 2.2 bn in 2024 and negative NOK 3.6 bn in 2023.
  • Total assets increased from NOK 896.9 bn in 2023 to NOK 988.2 bn in 2025.

Quan điểm tiêu cực

  • The model estimates intrinsic value at NOK 99.33 per share versus a current price of NOK 200.0, an implied gap of -50.3%.
  • Net profit declined from NOK 5.5 bn in 2024 to NOK 5.0 bn in 2025 while revenue increased from NOK 47.7 bn to NOK 55.7 bn.
  • The shares trade at 2.5402x book value and 16.8317x earnings, while the model value is materially below the market price.
  • Operating cash flow was negative in both 2023 and 2024, and the supplied data do not provide a three-year cash-conversion measure.
  • NIM, cost-to-income and dividend yield are unavailable, limiting assessment of operating efficiency, banking margins and shareholder distributions.

Bối cảnh ngành

The supplied classification places Storebrand in the bank sector, but the data do not identify its business lines, funding mix or exposure by customer or product. It is therefore not possible to assess the relevance of particular Norwegian banking regulations, competitive dynamics or sector-specific risks to the company from this input alone.

No peer data are supplied. The reported ROE of 15.6%, P/E of 16.8317x and P/B of 2.5402x can be described, but not ranked against Norwegian banks. NIM, cost-to-income, loan-to-deposit, NPL proxy and three-year credit growth are all unavailable.

Yếu tố rủi ro

  • Valuation-model uncertainty is high: the model value of NOK 99.33 per share is substantially below the current price of NOK 200.0, and the model has no track record in this market.
  • Two inputs named by the valuation method, NIM and cost-to-income, are unavailable in the supplied company data, limiting scrutiny of the model’s company-specific drivers.
  • Net profit fell from NOK 5.5 bn in 2024 to NOK 5.0 bn in 2025 despite higher revenue, from NOK 47.7 bn to NOK 55.7 bn.
  • Operating cash flow was negative NOK 3.6 bn in 2023 and negative NOK 2.2 bn in 2024 before turning positive NOK 1.8 bn in 2025; the available data do not establish whether the improvement is sustainable.
  • Debt/equity was 1.9183x; without further detail on the measure or the company’s funding structure, its implications cannot be assessed fully.
  • Dividend yield, loan-to-deposit, NPL proxy and credit growth are unavailable, leaving gaps in assessment of income return, funding and credit risk.

Yếu tố có thể tác động

  • Subsequent reported results could clarify why net profit declined from NOK 5.5 bn in 2024 to NOK 5.0 bn in 2025 while revenue rose.
  • Future operating cash-flow disclosures could show whether the positive NOK 1.8 bn recorded in 2025 persists after negative cash flow in 2023 and 2024.
  • Disclosure of NIM and cost-to-income would enable closer assessment of operating performance and of key inputs to the stated valuation method.
  • Updated company results and market prices could change the model inputs and the comparison between the NOK 99.33 intrinsic value and NOK 200.0 current price.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

Operating cash flow was negative NOK 3.6 bn in 2023 and negative NOK 2.2 bn in 2024, then positive NOK 1.8 bn in 2025, while net profit was positive in each of those years. This indicates an uneven cash-flow pattern; the supplied data do not include the three-year cash-conversion ratio needed to quantify conversion against earnings. Net profit declined in 2025 despite higher revenue.

No earnings-quality score or M-Score change is supplied, and the accounting-check fields are unavailable. Accordingly, no forensic flags can be confirmed or ruled out from these inputs.

Lịch sử định giá

This market has no track record of the model yet, so the model value is not validated here. The implied valuation gap should be treated as uncertain rather than as a forecast.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-11-06 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Phục vụ định giá:Tham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục20262025202420232022
Tổng cộng tài sản (triệu NOK)
·988.183905.448896.940769.649
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu NOK)
·3.3400,000,000,00
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu NOK)
·60.41655.08554.02745.212
Vốn chủ sở hữu (triệu NOK)
·33.235···
◆Báo cáo phân tích vnvalue
Phân tích cổ phiếu đầy đủ · PDF · Cập nhật 6 thg 11, 2026
Tải xuống

Điểm định lượng

F-Score
5/9
Trung bình
Sharpe
1.04
Trên 1
Tổng hợp
30
Dưới 30
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✗ROA tăng
✗OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
+19.3%
Biến động
18.4%
Mức sụt giảm tối đa
−10.8%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
2.54P/B
P/E
16.83
ROE
15.6%
EPS
11,70
BVPS
77,51
Tỷ suất cổ tức
—
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →