Về trang chủ

OSL:STB

Storebrand ASA

Na UyNgân hàngFinanceOSL
202,6
NOK · Giá đóng cửa ngày 5 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Giá đóng cửa cao hơn giá trị nội tại
−51.0%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Bằng giá đóng cửa+500%
Giá đóng cửa (NOK)
202,60
Giá trị nội tại (NOK)
99,33

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

249,32+23.1%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 8,8% · biến động giá 19,1%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Độ tin cậy mô hình
Thấp
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 5 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Finance→Bank
Classified as bank from the industry its market data reports: “Finance”.
Mô hìnhHồi quy P/B theo ROE
Giá trị nội tại = P/B hợp lý × Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

Mô hình ước tính P/B hợp lý từ mối quan hệ giữa giá trị sổ sách và năng lực sinh lời của các ngân hàng niêm yết. ROE, quy mô tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng được xem xét cùng nhau để đặt ngân hàng trong bối cảnh nhóm tương đồng.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Dòng tiền tự do của ngân hàng không có ý nghĩa như ở doanh nghiệp thông thường. Giá trị sổ sách, ROE và chất lượng tài sản cung cấp một khung tham chiếu phù hợp hơn cho định giá ngân hàng.

Cách hoạt động

Hồi quy Huber đa biến ước tính P/B từ ROE bình quân 3 năm, log tổng tài sản, chỉ báo nợ xấu và tăng trưởng tín dụng 3 năm, sau khi giới hạn các quan sát cực trị. Chỉ ngân hàng được thị trường định giá theo lợi nhuận mới vào mẫu hồi quy (ROE dương, P/B tối đa 3,0 lần). P/B ước tính được nhân với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu. Khi mức khớp yếu (R² dưới 0,4), khi ROE cao hơn không đi kèm P/B cao hơn, và với các ngân hàng quốc doanh lớn, mô hình dùng P/B trung vị của nhóm tương đồng có điều chỉnh theo ROE.

Phù hợp nhất với

Các ngân hàng thương mại nơi giá trị sổ sách phản ánh tài sản kinh tế thực và ROE phản ánh khả năng sinh lời bền vững.

1
Tham số mô hình
ROE bình quân→15.63%
Phương pháp định giá
Trung vị nhóm điều chỉnh theo ROE
Độ khớp mô hình nhóm ngân hàng (R²)
Chưa có dữ liệu
Số quan sát hồi quy
0

Chưa có chỉ số độ khớp hồi quy cho định giá này.

Hồi quy nhóm ngân hàng bị loại (không có hồi quy phù hợp). Định giá này sử dụng trung vị nhóm ngân hàng được điều chỉnh theo ROE.

2
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (NOK)→202,60
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→−51.0%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (NOK)
99,33
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Profitability & book value15.63%regression type: private peer median tiltfallback used: có
Cross-sectional featuresr squared: 0n obs: 0

Phân tích

Storebrand: Model value materially below market price as earnings and cash flow diverge

The model intrinsic value is NOK 99.33 per share versus a market price of NOK 202.6, implying a 51.0% downside gap.

Tổng quan doanh nghiệp

Storebrand ASA is identified in the supplied data as a Norwegian bank. The information provided does not describe its products, customer mix, operating segments or competitive position, so these cannot be assessed reliably here.

Reported revenue increased from NOK 35.3 bn in 2023 to NOK 55.7 bn in 2025, while total assets rose from NOK 896.9 bn to NOK 988.2 bn. Net profit was NOK 5.0 bn in 2025, below NOK 5.5 bn in 2024. Segment-level data are not available to explain these trends.

Các điểm chính

The model's NOK 99.33 intrinsic value is substantially below the NOK 202.6 market price. This is a model-derived valuation gap, not a forecast return or evidence of mispricing; the model has no track record in this market, which limits the weight that can be placed on its output.

Reported profitability is meaningful: latest ROE is 15.6%, with EPS of NOK 11.697. However, the latest P/E of 16.8317 and P/B of 2.5402 indicate that the share price is not low relative to the reported earnings and book value measures. The data do not include dividend yield or bank operating measures such as NIM, cost-to-income, loan-to-deposit or NPL proxy, constraining assessment of earnings durability and risk.

Revenue grew from NOK 47.7 bn in 2024 to NOK 55.7 bn in 2025, but net profit declined from NOK 5.5 bn to NOK 5.0 bn. Operating cash flow turned positive at NOK 1.8 bn in 2025 after negative flows in 2023 and 2024, but the supplied figures do not establish sustained cash conversion. The contrast between growing revenue and lower profit warrants scrutiny of cost and earnings drivers.

Diễn giải định giá

The sector model uses a P/B × ROE+NIM+CIR multivariate regression to estimate intrinsic value per share. It produces a model estimate rather than a forecast.

  • Model intrinsic value of NOK 99.33 per share, compared with a market price of NOK 202.6.
  • Latest ROE of 15.6%.
  • Latest P/B of 2.5402 and P/E of 16.8317.
  • NIM and cost-to-income inputs are not available in the supplied data.

The model estimate is 51.0% below the market price, a material difference that makes the valuation conclusion sensitive to the model's assumptions and inputs. This market has no track record of the model, and the gap should not be treated as a forecast return or a validated measure of mispricing.

Quan điểm tích cực

  • Latest ROE is 15.6%, indicating a substantial reported return on equity.
  • Revenue increased from NOK 35.3 bn in 2023 to NOK 55.7 bn in 2025.
  • Total assets grew from NOK 896.9 bn in 2023 to NOK 988.2 bn in 2025.
  • Operating cash flow improved from NOK -3.6 bn in 2023 to NOK 1.8 bn in 2025.

Quan điểm tiêu cực

  • The model intrinsic value of NOK 99.33 is 51.0% below the market price of NOK 202.6.
  • Net profit fell from NOK 5.5 bn in 2024 to NOK 5.0 bn in 2025 despite revenue rising from NOK 47.7 bn to NOK 55.7 bn.
  • Operating cash flow was negative in both 2023 and 2024, at NOK -3.6 bn and NOK -2.2 bn respectively.
  • Latest P/E is 16.8317 and P/B is 2.5402; the supplied data do not include dividend yield or key bank operating metrics to support a fuller assessment of valuation and earnings quality.

Bối cảnh ngành

The company is classified as a bank in the supplied data, but no detail is provided on its lending mix, funding profile, customer segments or market position. Accordingly, the note cannot make a grounded assessment of competitive positioning or compare Storebrand with Norwegian peers.

The company reports under IFRS. The supplied figures include assets, profit and operating cash flow, but not bank-specific measures such as NIM, cost-to-income, loan-to-deposit or an NPL proxy. That omission limits analysis of operating efficiency, credit quality and the drivers of returns; no company-specific regulatory exposure is established by the data.

Yếu tố rủi ro

  • Valuation-model risk is material: the model value of NOK 99.33 per share is well below the market price of NOK 202.6, and the model has no track record in this market.
  • Earnings momentum weakened in 2025: net profit declined from NOK 5.5 bn to NOK 5.0 bn while revenue increased from NOK 47.7 bn to NOK 55.7 bn.
  • Cash conversion remains uncertain: operating cash flow was negative in 2023 and 2024 before reaching NOK 1.8 bn in 2025, and the three-year cash-conversion ratio is not supplied.
  • Credit and operating risks cannot be evaluated adequately because NPL proxy, NIM, cost-to-income and loan-to-deposit data are unavailable.
  • The latest P/B of 2.5402 and P/E of 16.8317 leave the share price exposed if reported returns or earnings weaken.

Yếu tố có thể tác động

  • Further reporting could clarify whether the 2025 operating cash flow improvement to NOK 1.8 bn is sustained.
  • Future profit disclosures could show whether net profit recovers from NOK 5.0 bn after declining from NOK 5.5 bn in 2024.
  • Disclosure of NIM, cost-to-income, loan-to-deposit and credit-quality measures could materially improve assessment of the bank's operating and risk profile.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

Operating cash flow improved from NOK -3.6 bn in 2023 and NOK -2.2 bn in 2024 to NOK 1.8 bn in 2025, while net profit remained positive in each of those years. The supplied three-year cash-conversion ratio is unavailable, so the durability of cash conversion cannot be established; the decline in 2025 net profit despite higher revenue also merits attention.

No earnings-quality score or M-Score year-on-year change is supplied. The available data therefore do not support a conclusion about forensic flags.

Lịch sử định giá

This market has no track record of the model yet, so its value estimate is not validated here. The model output should be treated as uncertain rather than as a forecast.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-11-05 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Phục vụ định giá:Tham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục202620252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Tổng cộng tài sản (triệu NOK)
·988.183905.448896.940769.649775.840727.683633.075577.407568.853519.538521.195492.143463.216420.027401.266390.229364.930371.276380.248220.958
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu NOK)
·3.3400,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,00
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu NOK)
·60.41655.08554.02745.21238.30332.99329.36325.93125.82325.13623.88321.83125.43727.60727.13827.28231.40337.44431.60622.893
Vốn chủ sở hữu (triệu NOK)
·33.235···················
◆Báo cáo phân tích vnvalue
Phân tích cổ phiếu đầy đủ · PDF · Cập nhật 5 thg 11, 2026
Tải xuống

Điểm định lượng

F-Score
5/9
Trung bình
Sharpe
1.04
Trên 1
Tổng hợp
30
Dưới 30
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✗ROA tăng
✗OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
+19.3%
Biến động
18.4%
Mức sụt giảm tối đa
−10.8%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
2.54P/B
P/E
16.83
ROE
15.6%
EPS
11,70
BVPS
77,51
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
417 triệu
Ngành
Finance
Định giá ngày 05/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →