Mọi thị trường
Cổ phiếu Nhật Bản
21 mã được định giá theo yêu cầu. Hậu tố mã: .T .F .N .S.
- Sàn giao dịch
- TSE · NAG · FSE · SAPSE
- Tiền tệ
- JPY
- Chỉ số tham chiếu
- Nikkei 225
- Chuẩn mực kế toán
- J-GAAP
Để định giá một cổ phiếu khác niêm yết tại Nhật Bản, hãy tìm mã kèm hậu tố .T. Lần mở đầu tiên mất khoảng một phút; sau đó mã được cập nhật cùng các mã khác.
Giá trị tại đây là giá trị của mô hình, chưa được hiệu chỉnh theo kết quả quá khứ như cổ phiếu Việt Nam.
Nhật Bản trong không gian ba chiều
| Mã | Doanh nghiệp | Giá trị nội tại | Chênh lệch so với giá đóng cửa | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9433.T | KDDI Corporation | TSE | 2,840 | 5,335 | +87.9% | Trung bình |
| 9416.T | Vision, Inc. ( Japan) | TSE | 986 | 1,345 | +36.4% | Cao |
| 9434.T | SoftBank Corp. | TSE | 235 | 245 | +4.5% | Trung bình |
| 3774.T | Internet Initiative Japan Inc. | TSE | 3,451 | 2,347 | −32.0% | Cao |
| 9432.T | NTT Inc | TSE | 175 | 102 | −41.6% | Trung bình |
| 1992.TCần xem xét | Kandatsushinki Ltd. | TSE | 2,873 | 5,126 | +78.4% | Thấp |
| 3625.TCần xem xét | Techfirm Holdings, Inc. | TSE | 680 | 1,080 | +58.8% | Thấp |
| 3834.TCần xem xét | ASAHI Net, Inc. | TSE | 553 | 1,417 | +156.3% | Trung bình |
| 3934.TCần xem xét | BENEFIT JAPAN Co.,LTD. | TSE | 2,183 | 3,527 | +61.5% | Thấp |
| 4390.TCần xem xét | IPS, Inc. | TSE | 3,055 | 5,024 | +64.4% | Cao |
| 4395.TCần xem xét | Accrete, Inc. | TSE | 813 | 534 | −34.3% | Thấp |
| 4415.TCần xem xét | BROAD ENTERPRISE CO.,LTD. | TSE | 1,346 | 604 | −55.1% | Thấp |
| 4476.TCần xem xét | AI CROSS Inc | TSE | 1,066 | 1,785 | +67.5% | Thấp |
| 6549.TCần xem xét | DM Solutions Co.,Ltd | TSE | 1,021 | 448 | −56.1% | Thấp |
| 9418.TCần xem xét | U-NEXT HOLDINGS Co.Ltd. | TSE | 1,794 | 988 | −44.9% | Cao |
| 9419.TCần xem xét | WirelessGate, Inc. | TSE | 297 | 563 | +89.4% | Thấp |
| 9424.TCần xem xét | Japan Communications Inc. | TSE | 106 | 94 | −11.3% | Cao |
| 9436.TCần xem xét | Okinawa Cellular Telephone Company | TSE | 3,295 | 2,101 | −36.2% | Cao |
| 9445.TCần xem xét | Forval Telecom, Inc. | TSE | 508 | 1,920 | +277.9% | Thấp |
| 9450.TCần xem xét | Fibergate, Inc. | TSE | 744 | 966 | +29.8% | Trung bình |
| 9984.TCần xem xét | SoftBank Group Corp. | TSE | 4,410 | 4,182 | −5.2% | Thấp |