Tại sao cần CAPM trong tính WACC
Chi phí vốn chủ sở hữu trong mô hình DCF do vnvalue dùng dựa trên CAPM vì CAPM cung cấp công thức để chuyển rủi ro hệ thống thành một phần bù rủi ro kỳ vọng so với lãi suất phi rủi ro. WACC lấy chi phí vốn chủ sở hữu này cộng với chi phí nợ đã điều chỉnh thuế để phản ánh tổng chi phí vốn cho doanh nghiệp.
CAPM là công cụ đo lường, không phải lời phán quyết về giá. Kết quả phụ thuộc vào ba tham số đầu vào: lãi suất phi rủi ro, phần bù rủi ro thị trường (equity risk premium) và beta phù hợp với cổ phiếu hoặc ngành.
Ba tham số mà vnvalue dùng cho thị trường Việt Nam
Lãi suất phi rủi ro lấy từ Lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm, tháng 4/2026. Tham số này là cơ sở để tính phần bù rủi ro tương đối của cổ phiếu so với tài sản phi rủi ro.
Phần bù rủi ro vốn cổ phần sử dụng tham khảo từ Damodaran, A. Implied Equity Risk Premium, tháng 3/2026, NYU Stern. vnvalue dùng con số này như điểm khởi đầu cho phần bù rủi ro thị trường toàn cầu trước khi cộng thêm thành phần rủi ro quốc gia.
Phần bù rủi ro quốc gia và cách vnvalue ước lượng
Phần bù rủi ro quốc gia không phải một con số quan sát trực tiếp, mà là ước lượng dựa trên xếp hạng tín nhiệm và chênh lệch vỡ nợ đã điều chỉnh. Trong mô hình vnvalue dùng con số 2,75% liên quan tới xếp hạng Ba2 (Moody's) / BB+ (Fitch) và chênh lệch vỡ nợ nhân hệ số điều chỉnh biến động.
Do đó phần bù rủi ro quốc gia phản ánh rủi ro vỡ nợ và biến động quốc gia theo phương pháp luận đã nêu, nhưng nó là ước lượng và cần minh thị khi thị trường hoặc xếp hạng thay đổi.
Cách ước lượng beta cho cổ phiếu Việt Nam
vnvalue ước lượng beta bằng hồi quy lịch sử giữa giá cổ phiếu và VNINDEX thay vì lấy beta từ thị trường nước ngoài. Phương pháp này bắt nguồn từ muốn phản ánh hệ số rủi ro hệ thống trong bối cảnh địa phương, bao gồm cấu trúc vốn, tính thanh khoản và hành vi thị trường Việt Nam.
Khi cổ phiếu không có đủ dữ liệu giá để thực hiện hồi quy, vnvalue dùng beta ngành làm giá trị dự phòng: Beta ngành ngân hàng là 0,97 (trung vị của 24 hồi quy trên VNINDEX) và Beta ngành chứng khoán là 1,18 (trung vị của 37 hồi quy trên VNINDEX). Beta ngành chỉ là giải pháp thay thế khi dữ liệu không đủ.
Giới hạn của phương pháp và nhu cầu rà soát
Mỗi tham số có giới hạn riêng: lãi suất phi rủi ro thay đổi theo thị trường nợ, phần bù rủi ro vốn cổ phần là ước tính tham khảo từ Damodaran cho thị trường phát triển, và phần bù rủi ro quốc gia là ước lượng dựa trên xếp hạng và mô hình điều chỉnh, không phải quan sát trực tiếp.
Beta ước lượng từ hồi quy phản ánh lịch sử và thanh khoản hiện hành; nó không đo được các thay đổi tương lai trong cấu trúc doanh nghiệp hoặc mối quan hệ với VNINDEX. Do tính thời biến của những tham số này, vnvalue rà soát và cập nhật các giá trị đầu vào định kỳ theo điều kiện thị trường.