Về trang chủ

BA.US

BOEING CO

Hoa KỳNgành chu kỳAircraftNYSE
175.4
USD · Giá đóng cửa ngày 2 thg 11, 2026

Giá trị nội tại so với giá đóng cửa

Ước tính của mô hình
Cần xem xét trước khi so sánh
−96.7%Giá trị nội tại so với giá đóng cửa
Giá đóng cửa (USD)
175.40
Giá trị nội tại (USD)
5.78

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

24.78−85.9%so với giá đóng cửa gần nhất

Chi phí vốn chủ sở hữu 13,1% · biến động giá 34,9%

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm gần nhất, vốn hóa theo chi phí vốn chủ sở hữu tăng dần theo mức dao động giá của chính cổ phiếu, với tốc độ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Đây là một con số khác với giá trị nội tại ở trên. Giá trị nội tại là giá trị doanh nghiệp theo mô hình ngành. Với cổ phiếu Việt Nam, con số này xếp hạng lợi suất tương lai tốt nhất trong lịch sử kiểm chứng của chúng tôi; thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang.

Lý do cần xem xét

  • Mô hình dùng giá trị sổ sách thay thế trong tình trạng khó khăn tài chính.

Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.

Độ tin cậy mô hình
Rất thấp
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
Chưa đánh giá
Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Đánh giá ngày 2 thg 11, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Phân tích định giá

Aircraft→Cyclical
Classified as cyclical from the industry its market data reports: “Aircraft”.
Mô hìnhEV/EBITDA giữa chu kỳ
Giá trị vốn chủ sở hữu = EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý − Nợ ròng

Hóa chất, dầu khí và tài nguyên cơ bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá hàng hóa và chu kỳ kinh tế. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, cùng hệ số EV/EBITDA trung vị 7 năm để ước tính giá trị trong một giai đoạn bình thường của chu kỳ.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

EBITDA giữa chu kỳ làm dịu ảnh hưởng của các giai đoạn bùng nổ hoặc suy giảm. EV/EBITDA giúp so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.

Cách hoạt động

Tính EBITDA trung vị 7 năm và EV/EBITDA trung vị 7 năm. Khi công ty có ít hơn 5 năm EBITDA, EBITDA được ước lượng bằng doanh thu × biên lợi nhuận trung vị của ngành. Khi EBITDA giữa chu kỳ không dương, giá trị bằng 70% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.

Phù hợp nhất với

Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa, vật liệu cơ bản, hóa chất và dầu khí có chu kỳ lợi nhuận kéo dài nhiều năm.

1
Tham số mô hình
EBITDA giữa chu kỳ→−758.00M
Số năm dữ liệu→7
2
Định giá

Chúng tôi so sánh giá trị của mô hình ngành với giá đóng cửa gần nhất. Thị trường này chưa có lịch sử kiểm chứng trên trang, nên giá trị được hiển thị đúng như mô hình đưa ra.

Giá đóng cửa (USD)→175.40
Giá trị nội tại so với giá đóng cửa→−96.7%

Giá trị nội tại = giá trị của mô hình ngành (không điều chỉnh)

Giá trị nội tại (USD)
5.78
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Mid-cycle EBITDA−758.0Myears of data: 7
Phục vụ định giá:Tham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục202620252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Tiền và các khoản tương đương tiền (triệu USD)Net debt bridge
·10.92113.80112.69114.6148.0527.7529.4857.6378.8138.80111.30211.7339.08810.34110.0495.3599.2153.2687.0426.118
Đầu tư tài chính ngắn hạn (triệu USD)Net debt bridge
·18.47912.4813.2742.6068.19217.8385459271.1791.2287501.3596.1703.2171.2235.1582.00811··
Tài sản cố định (triệu USD)
·15.36111.41210.66110.55010.91811.82012.50212.64512.67212.80712.07611.00710.2249.6609.3138.9318.7848.762··
Tổng cộng tài sản (triệu USD)
·168.235156.363137.012137.100138.552152.136133.625117.35992.33389.99794.40899.19892.66388.89679.98668.56562.05353.779··
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (triệu USD)Net debt bridge
·8.4611.2785.2045.1901.2961.6937.3403.1901.3353841.2349291.5631.4362.353948707560··
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (triệu USD)Net debt bridge
·45.63752.58647.10351.81156.80661.89019.96210.6579.7829.5688.7308.1418.0728.97310.01811.47312.2176.952··
Vốn chủ sở hữu (triệu USD)
·5.457−3.914−17.228−15.848−14.846−18.075−8.4624104128776.3978.79014.9975.9673.6082.8622.225−1.1429.0784.792
Lợi ích cổ đông thiểu số (triệu USD)Net debt bridge
·3−653515324131771576062125122100939697152··

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
51
Khá
Chất lượng dồn tích
97
Chuyển đổi tiền mặt
38
Ổn định biên lợi nhuận
0
Chất lượng doanh thu
0

Điểm định lượng

F-Score
6/9
Trung bình
Sharpe
−0.51
Âm
Tổng hợp
25
Dưới 30
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✓Dòng tiền HĐKD > 0
✓ROA tăng
✗OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Rủi ro giá
Động lượng
−3.3%
Biến động
37.3%
Mức sụt giảm tối đa
−33.7%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
73.96P/E
P/B
25.64
P/S
1.56
ROE
41.0%
EPS
2.49
BVPS
7.18
Biên ròng
2.5%
D/E
9.91
Tăng trưởng DT
+34.5%
EV/EBITDA
26.41
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
792 triệu
Ngành
Aircraft
Định giá ngày 02/11/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →