Về trang chủ

TTS

Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung

Ngành chu kỳTài nguyên Cơ bảnKim loạiCT
8.000
VND · Giá đóng cửa ngày 8 thg 10, 2026

Kết quả định giá

Mô hìnhEV/EBITDA giữa chu kỳ
Độ tin cậyThấp
Giá thấp hơn nội tại
+24.9%Giá trị theo mô hình so với thị giá
−50%Giá trị hợp lý+100%+500%

Mô hình EV/EBITDA giữa chu kỳ định giá doanh nghiệp ở mức 9.995 đồng một cổ phiếu từ báo cáo tài chính đã công bố. Chênh lệch ở trên là khoảng cách giữa giá đóng cửa gần nhất và ước tính đó. Con số này đo các giả định của mô hình so với thị giá: chênh lệch lớn thường cho thấy mô hình và thị trường đánh giá khác nhau về tăng trưởng hoặc rủi ro.

Thị giá
8.000
Giá trị nội tại
9.995

Kết quả hiệu chỉnh theo backtest

+2.0%Lợi suất 12 tháng trung vị so với ngành

Trong backtest 2015–2024, cổ phiếu ngành Ngành chu kỳ có mức chênh lệch tương tự đạt lợi suất trung vị +2.0% so với ngành trong 12 tháng tiếp theo. Phép hiệu chỉnh giữ nguyên thứ hạng của mô hình và quy đổi độ lớn chênh lệch thành mức lợi suất mà thứ hạng đó từng đạt được.

Biên hiệu chỉnh, ngành Ngành chu kỳ
−7.9%+8.6%

Xem cách hình thành định giá

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Xem tác động của WACC và tăng trưởng lên định giá

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư
Bản phân tích

Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung — modest valuation gap vs market but execution and liquidity risks persist

Intrinsic value VND 6,905 vs market price VND 5,600, implying +23.3% upside (model confidence: low).

Tổng quan doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung (TTS) is a small-cap steel producer listed on UPCOM with 50,800,000 shares outstanding. The company operates in the metals (Kim loại) segment serving domestic steel demand; revenue grew from VND 4,171.6 bn in 2023 to VND 5,969.1 bn in 2025. The business is cyclical and sensitive to commodity prices, capacity utilization and steel margins.

Luận điểm đầu tư

TTS shows revenue expansion (2023-2025 CAGR visible in reported figures) but highly compressed profitability: net profit swung from VND 11.2 bn in 2024 to VND 2.3 bn in 2025 and margins are near-zero (net profit margin 0.04%, gross profit margin 0.62%, EBIT margin 0.4%). The company currently trades below its mid-cycle EV/EBITDA fair multiple implied by our model (own fair EV/EBITDA 7.35 vs sector median 9.14) supporting the intrinsic value.

Diễn giải định giá

EV/EBITDA mid-cycle valuation: apply a calibrated fair EV/EBITDA multiple to a mid-cycle EBITDA, subtract net debt and divide by shares to derive intrinsic per-share value.

  • Mid-cycle EBITDA: VND 104,276,982,651 (model input).
  • Fair EV/EBITDA: 7.35 (own_history calibration); sector EV/EBITDA is 9.14.
  • Net debt: VND 247,819,445,182 deducted from enterprise value.
  • Calibration: isotonic recalibration reduced the raw intrinsic (VND 10,215.6) to the published VND 6,905; model confidence is reported as low.

The implied upside of 23.3% narrows the margin for error given the model's low confidence and illiquid trading (avg volume 2w = 174). The valuation is sensitive to the chosen fair EV/EBITDA and mid-cycle EBITDA; with confidence low, treat the intrinsic value as directional rather than precise.

Các luận điểm cần cân nhắc

Quan điểm tích cực
  • Valuation gap: intrinsic VND 6,905 implies +23.3% upside from current VND 5,600, supported by a conservative fair EV/EBITDA of 7.35 vs sector 9.14.
  • Revenue growth: top-line rose from VND 4,171.6 bn (2023) to VND 5,969.1 bn (2025), indicating demand capture and scale-up potential.
  • Low reported EV/EBITDA: reported EV/EBITDA 5.98 is below our fair multiple, leaving room for multiple expansion if margins normalise.
Quan điểm tiêu cực
  • Profitability swings: net profit fell from VND 11.2 bn in 2024 to VND 2.3 bn in 2025 and margins are effectively zero (net margin 0.04%), highlighting execution and margin risk.
  • Leverage: Debt/Equity is 2.42x and net debt of VND 247,819,445,182 materially reduces equity value and raises refinancing/interest exposure.
  • Liquidity & ownership concentration: average daily volume is tiny (174 shares over 2 weeks) and a single institutional shareholder owns 93.68%, limiting free float and tradability.
  • Model confidence and sanity flag: valuation confidence is low and the model flagged the stock as illiquid, increasing valuation uncertainty.

Bối cảnh ngành

The company operates in Vietnam's cyclical steel/metals sector where pricing and margins move with domestic construction and industrial activity. Vietnamese accounting (VAS) can defer recognition and inventory accounting differences relative to IFRS; for steelmakers this affects reported margins and working capital. Policy factors matter: SBV credit growth quotas and lending conditions influence working capital availability for manufacturers, while state-related shareholders and SOE payout/asset directives can affect corporate actions. Peer universe shows median upside ~+5.6%, while several peers display both higher upside and higher confidence.

Yếu tố rủi ro

  • Volatile margins: gross margin 0.62% and EBIT margin 0.4% leave little buffer to absorb lower steel prices or higher input costs.
  • High leverage: Debt/Equity 2.42x increases refinancing and interest-rate sensitivity; net debt VND 247,819,445,182 materially reduces equity value.
  • Liquidity and free float: avg volume 2w = 174 shares and top shareholder holds 93.68%, constraining price discovery and increasing spread/impact costs.
  • Concentrated ownership: dominant institutional ownership may limit minority shareholder activism and creates execution/governance risk.
  • Earnings volatility: net profit ranged VND 2.9 bn (2023) to VND 11.2 bn (2024) to VND 2.3 bn (2025), reducing predictability for cash returns.
  • Model uncertainty: valuation flagged as illiquid and model confidence is low, so intrinsic is sensitive to calibration choices.

Yếu tố có thể tác động

  • Improvement in steel margins or higher utilisation that lifts EBITDA toward the mid-cycle level used in the model.
  • Operational cost reductions or working capital improvements that raise net profit and free cash flow.
  • Any reduction in leverage or a transparent deleveraging plan reducing net debt and restoring investor confidence.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

No Beneish M-Score is available and there are no forensic red flags in the dataset. Earnings quality is relatively high at 80.0/100, and there are no flagged irregularities; primary forensic concern remains ownership concentration and illiquidity rather than manipulation indicators.

Lịch sử định giá

Model track record over 10 years shows a hit rate of 66.7% and an average realized upside of 56.0% in prior calls. While the historical hit rate is acceptable, past performance may not be predictive here given the model's current low confidence and the stock's illiquidity.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-08-10 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Xem báo cáo tài chính phía sau các số liệu

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Xem lịch sử định giá từ năm 2015

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư

Xem chi tiết chất lượng lợi nhuận

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Sàng lọc kế toán

Beneish M-Score · 2025

Phần còn lại
M −2.59 · phân vị 34 so với doanh nghiệp Việt Nam
YoY ▼ −0.53
Ít biến động hơn nhóm tương đồng tại Việt NamDấu hiệu kế toán đáng chú ý
So sánh với toàn thị trường

Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.

DSRI
0.627
GMI
1.683
AQI
1.293
SGI
1.118
DEPI
0.825
SGAI
0.988
TATA
−0.076
LVGI
0.928

Xem các chỉ số Piotroski, Altman và DuPont

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
—P/E
P/B
—
P/S
—
ROE
0.8%
ROA
0.2%
EPS
45
BVPS
6.055
Biên gộp
0.6%
Biên ròng
0.0%
D/E
—
Tỷ lệ thanh toán hiện hành
0.59
Tăng trưởng DT
+11.8%
Tăng trưởng LN
−79.5%
EV/EBITDA
—
Tỷ suất cổ tức
0.0%

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
50,8 triệu
Vốn điều lệ
508 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Tài nguyên Cơ bản
Lĩnh vực (ICB L3)
Kim loại
Phân ngành
Thép và sản phẩm thép
Loại hình công ty
CT

Xem cơ cấu sở hữu và các khoản nắm giữ liên quan

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư
Định giá ngày 14/10/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →