Về trang chủ

PPS

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

Tiêu dùngHàng & Dịch vụ Công nghiệpTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhCT
9.000
VND · Giá đóng cửa ngày 12 thg 10, 2026

Kết quả định giá

Mô hìnhDCF dựa trên FCF
Độ tin cậyThấp
Giá thấp hơn nội tại
+107.7%Giá trị theo mô hình so với thị giá
−50%Giá trị hợp lý+100%+500%

Mô hình DCF dựa trên FCF định giá doanh nghiệp ở mức 18.689 đồng một cổ phiếu từ báo cáo tài chính đã công bố. Chênh lệch ở trên là khoảng cách giữa giá đóng cửa gần nhất và ước tính đó. Con số này đo các giả định của mô hình so với thị giá: chênh lệch lớn thường cho thấy mô hình và thị trường đánh giá khác nhau về tăng trưởng hoặc rủi ro.

Thị giá
9.000
Giá trị nội tại
18.689

Kết quả hiệu chỉnh theo backtest

+5.0%Lợi suất 12 tháng trung vị so với ngành

Trong backtest 2015–2024, cổ phiếu ngành Tiêu dùng có mức chênh lệch tương tự đạt lợi suất trung vị +5.0% so với ngành trong 12 tháng tiếp theo. Phép hiệu chỉnh giữ nguyên thứ hạng của mô hình và quy đổi độ lớn chênh lệch thành mức lợi suất mà thứ hạng đó từng đạt được.

Biên hiệu chỉnh, ngành Tiêu dùng
−9.5%+5.5%

Xem cách hình thành định giá

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Xem tác động của WACC và tăng trưởng lên định giá

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư
Bản phân tích

PPS: Services franchise with modest upside and concentrated SOE ownership; illiquid stock

Intrinsic value VND 11,322 vs market VND 10,100 — implied upside 12.1% (model confidence: low).

Tổng quan doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (PPS) cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho ngành điện và dầu khí với mảng tư vấn và hỗ trợ kinh doanh là trọng tâm. Doanh thu gần đây ổn định: VND 303.6 bn (2023), VND 372.6 bn (2024) và VND 382.2 bn (2025). Công ty niêm yết trên HNX và phát hành 15,000,000 cổ phiếu.

Luận điểm đầu tư

PPS thể hiện biên lợi nhuận tương đối mỏng nhưng bền vững: biên gộp 13.8% và biên EBIT 3.7%, trong khi ROE là 8.0% — modest nhưng consistent. Mô hình nội tại (DCF+PE blend) cho intrinsic VND 11,322/share, tương đương 12.1% upside so với giá hiện tại VND 10,100; tuy nhiên model confidence được báo là low và cổ phiếu bị gắn cờ thanh khoản (avg vol 2w = 535) nên rủi ro thực hiện cao.

Diễn giải định giá

Blend of a 70% DCF and 30% PE multiple, using a 10% WACC and 4.0% terminal growth; intrinsic value is the weighted average of the DCF and PE outputs.

  • Base FCF level: VND 17,690,519,694 (base_fcf in model inputs) used as starting cashflow.
  • WACC 10.0% with ke 11.49% and after-tax cost of debt 5.01%; terminal growth 4.0%.
  • Fair PE 10.76 and PE cap 25 applied to derive PE-based intrinsic (VND 10,719.3/share).
  • Net cash position embedded in model (negative net_debt in inputs) reduces enterprise risk.

The blended intrinsic VND 11,322 implies limited upside (12.1%). Confidence is low, reflecting illiquidity and calibration adjustments; the valuation is sensitive to WACC and terminal growth assumptions and to a modest FCF base, so upside should be treated cautiously.

Các luận điểm cần cân nhắc

Quan điểm tích cực
  • Stable revenue base: revenue rose from VND 303.6 bn (2023) to VND 382.2 bn (2025), demonstrating services demand resilience.
  • Positive cash position embedded in the model (negative net debt), which supports balance-sheet flexibility for contracts or dividends.
  • Undervalued on book and earnings multiples: P/B 0.82 and P/E 10.1 versus a fair PE used in the model of 10.76, leaving some valuation cushion.
  • EV/EBITDA low at 6.1x, suggesting attractive entry relative to cash-flow generation.
Quan điểm tiêu cực
  • Low profitability and returns: ROE 8.0% and ROA 4.8% provide limited capacity to generate high shareholder returns.
  • Liquidity and marketability concerns: avg volume 2w = 535 shares and model sanities flagged 'illiquid' and 'illiquid_upside_capped', which can trap investors.
  • Concentrated ownership: state-owned Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam holds 51.0%, limiting free float and potential for activist-driven value unlocking.
  • Model confidence low; intrinsic relies on projected FCF growth (8.0% growth rate) and high TV share (57.7% of value), making valuation sensitive to terminal assumptions.

Bối cảnh ngành

PPS sits in the Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh segment with 351 peers in our coverage universe. Peer-median implied upside is 12.0%, effectively in line with PPS's 12.1% upside. The sector includes small-cap technical and consulting services where valuation dispersion is wide (top peer up to ~36% upside, bottom up to -43%). In Vietnam, sector dynamics are influenced by SOE contracting patterns, public investment cycles and regulatory factors (VAS accounting differences can affect reported margins and asset values). For banks/large contractors, SBV credit quotas and VAMC bonds matter; for service firms, access to large state-backed EPC contracts and land-use rights for conglomerates determine scale advantages.

Yếu tố rủi ro

  • Low liquidity: average two-week trading volume of 535 shares increases execution risk and potential price impact on trades.
  • Concentrated ownership: 51.0% held by state entity restricts free float and may prioritize strategic/state objectives over minority returns.
  • Profitability sensitivity: modest ROE 8.0% and EPS of VND 996 mean earnings disappointments materially affect valuation multiples.
  • Model confidence low and heavy terminal value dependence (TV_pct 57.7%) — small changes in terminal growth or WACC materially swing intrinsic value.
  • Sector/cyclical risk: exposure to oil & power capex cycles may compress demand for services; revenue grew only 2.6% YoY in latest figure.
  • Regulatory/accounting: VAS reporting can differ from IFRS, affecting comparability; SOE cash-flow and payout mandates may alter capital allocation.

Yếu tố có thể tác động

  • Awarding of new long-term service contracts with large power/oil & gas clients that lift revenue visibility and FCF.
  • Improved liquidity or secondary offering that increases free float and narrows illiquidity premium.
  • Better-than-expected margin recovery or one-off contract gains that raise EPS above VND 996 and support re-rating.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

No Beneish M-Score is available and the forensic red_flags list is empty; there are no explicit forensic alerts in the input. Earnings quality is 78.3/100, which suggests reasonable earnings reliability but not pristine — we therefore focus on standard earnings-quality checks (consistent cash flow conversion, related-party transactions) when conducting deeper due diligence.

Lịch sử định giá

Model history spans 12 years with a hit rate of 54.5%, indicating mediocre directional performance historically. The historical average upside reported (317.1%) is inflated by outliers and should not be taken as predictive; reliance on the model requires caution given its mixed track record and the current low confidence calibration.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-08-10 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Xem báo cáo tài chính phía sau các số liệu

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Xem lịch sử định giá từ năm 2015

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư

Xem chi tiết chất lượng lợi nhuận

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Sàng lọc kế toán

Beneish M-Score · 2025

Phần còn lại
M −2.63 · phân vị 32 so với doanh nghiệp Việt Nam
YoY ▼ −1.10
Ít biến động hơn nhóm tương đồng tại Việt NamDấu hiệu kế toán đáng chú ý
So sánh với toàn thị trường

Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.

DSRI
0.813
GMI
1.218
AQI
0.895
SGI
1.026
DEPI
1.061
SGAI
0.898
TATA
−0.004
LVGI
1.235

Xem các chỉ số Piotroski, Altman và DuPont

Tài khoản miễn phí mở phần tính toán chi tiết: các bước của mô hình, dòng báo cáo tài chính được sử dụng và các chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, đăng nhập bằng Google.

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
—P/E
P/B
—
P/S
—
ROE
8.0%
ROA
4.8%
EPS
996
BVPS
12.375
Biên gộp
13.8%
Biên ròng
3.9%
D/E
—
Tỷ lệ thanh toán hiện hành
1.97
Tăng trưởng DT
+2.6%
Tăng trưởng LN
−19.7%
EV/EBITDA
—
Tỷ suất cổ tức
8.1%

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
15,0 triệu
Vốn điều lệ
150 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Lĩnh vực (ICB L3)
Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Phân ngành
Tư vấn & Hỗ trợ KD
Loại hình công ty
CT

Xem cơ cấu sở hữu và các khoản nắm giữ liên quan

Gói Nhà đầu tư mở lịch sử định giá theo năm, phân tích sàng lọc kế toán và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Nhà đầu tư
Định giá ngày 14/10/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →