Về Trang chủ

PPS

Tiêu dùng

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam

Hàng & Dịch vụ Công nghiệpTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhCT
10.000
VND · Giá đóng cửa gần nhất
Kết luận định giá
Định giá hấp dẫn
Thấp
+12.1%
-120%Giá trị hợp lý+120%
Hiện tại
10.000
Giá trị nội tại
11.210
Mô hìnhFCF DCF

Xem cách định giá này được dựng lên

Tài khoản miễn phí mở toàn bộ phần tính toán: từng bước của mô hình, các dòng báo cáo tài chính được đọc và những chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, chỉ một cú nhấp với Google.

Xem giá trị thay đổi thế nào theo WACC và tăng trưởng

Gói Investor mở những phần tốn công nhất để tạo ra: lịch sử định giá theo từng năm, phân tích pháp chứng và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Investor
Bản phân tích

PPS: Services franchise with modest upside and concentrated SOE ownership; illiquid stock

Intrinsic value VND 11,322 vs market VND 10,100 — implied upside 12.1% (model confidence: low).

Tổng quan doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (PPS) cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho ngành điện và dầu khí với mảng tư vấn và hỗ trợ kinh doanh là trọng tâm. Doanh thu gần đây ổn định: VND 303.6 bn (2023), VND 372.6 bn (2024) và VND 382.2 bn (2025). Công ty niêm yết trên HNX và phát hành 15,000,000 cổ phiếu.

Luận điểm đầu tư

PPS thể hiện biên lợi nhuận tương đối mỏng nhưng bền vững: biên gộp 13.8% và biên EBIT 3.7%, trong khi ROE là 8.0% — modest nhưng consistent. Mô hình nội tại (DCF+PE blend) cho intrinsic VND 11,322/share, tương đương 12.1% upside so với giá hiện tại VND 10,100; tuy nhiên model confidence được báo là low và cổ phiếu bị gắn cờ thanh khoản (avg vol 2w = 535) nên rủi ro thực hiện cao.

Bình luận định giá

Blend of a 70% DCF and 30% PE multiple, using a 10% WACC and 4.0% terminal growth; intrinsic value is the weighted average of the DCF and PE outputs.

  • Base FCF level: VND 17,690,519,694 (base_fcf in model inputs) used as starting cashflow.
  • WACC 10.0% with ke 11.49% and after-tax cost of debt 5.01%; terminal growth 4.0%.
  • Fair PE 10.76 and PE cap 25 applied to derive PE-based intrinsic (VND 10,719.3/share).
  • Net cash position embedded in model (negative net_debt in inputs) reduces enterprise risk.

The blended intrinsic VND 11,322 implies limited upside (12.1%). Confidence is low, reflecting illiquidity and calibration adjustments; the valuation is sensitive to WACC and terminal growth assumptions and to a modest FCF base, so upside should be treated cautiously.

Quan điểm tích cực và tiêu cực

Quan điểm tích cực
  • Stable revenue base: revenue rose from VND 303.6 bn (2023) to VND 382.2 bn (2025), demonstrating services demand resilience.
  • Positive cash position embedded in the model (negative net debt), which supports balance-sheet flexibility for contracts or dividends.
  • Undervalued on book and earnings multiples: P/B 0.82 and P/E 10.1 versus a fair PE used in the model of 10.76, leaving some valuation cushion.
  • EV/EBITDA low at 6.1x, suggesting attractive entry relative to cash-flow generation.
Quan điểm tiêu cực
  • Low profitability and returns: ROE 8.0% and ROA 4.8% provide limited capacity to generate high shareholder returns.
  • Liquidity and marketability concerns: avg volume 2w = 535 shares and model sanities flagged 'illiquid' and 'illiquid_upside_capped', which can trap investors.
  • Concentrated ownership: state-owned Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam holds 51.0%, limiting free float and potential for activist-driven value unlocking.
  • Model confidence low; intrinsic relies on projected FCF growth (8.0% growth rate) and high TV share (57.7% of value), making valuation sensitive to terminal assumptions.

Bối cảnh ngành

PPS sits in the Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh segment with 351 peers in our coverage universe. Peer-median implied upside is 12.0%, effectively in line with PPS's 12.1% upside. The sector includes small-cap technical and consulting services where valuation dispersion is wide (top peer up to ~36% upside, bottom up to -43%). In Vietnam, sector dynamics are influenced by SOE contracting patterns, public investment cycles and regulatory factors (VAS accounting differences can affect reported margins and asset values). For banks/large contractors, SBV credit quotas and VAMC bonds matter; for service firms, access to large state-backed EPC contracts and land-use rights for conglomerates determine scale advantages.

Yếu tố rủi ro

  • Low liquidity: average two-week trading volume of 535 shares increases execution risk and potential price impact on trades.
  • Concentrated ownership: 51.0% held by state entity restricts free float and may prioritize strategic/state objectives over minority returns.
  • Profitability sensitivity: modest ROE 8.0% and EPS of VND 996 mean earnings disappointments materially affect valuation multiples.
  • Model confidence low and heavy terminal value dependence (TV_pct 57.7%) — small changes in terminal growth or WACC materially swing intrinsic value.
  • Sector/cyclical risk: exposure to oil & power capex cycles may compress demand for services; revenue grew only 2.6% YoY in latest figure.
  • Regulatory/accounting: VAS reporting can differ from IFRS, affecting comparability; SOE cash-flow and payout mandates may alter capital allocation.

Yếu tố xúc tác

  • Awarding of new long-term service contracts with large power/oil & gas clients that lift revenue visibility and FCF.
  • Improved liquidity or secondary offering that increases free float and narrows illiquidity premium.
  • Better-than-expected margin recovery or one-off contract gains that raise EPS above VND 996 and support re-rating.

Đánh giá pháp y tài chính

No Beneish M-Score is available and the forensic red_flags list is empty; there are no explicit forensic alerts in the input. Earnings quality is 78.3/100, which suggests reasonable earnings reliability but not pristine — we therefore focus on standard earnings-quality checks (consistent cash flow conversion, related-party transactions) when conducting deeper due diligence.

Lịch sử dự báo

Model history spans 12 years with a hit rate of 54.5%, indicating mediocre directional performance historically. The historical average upside reported (317.1%) is inflated by outliers and should not be taken as predictive; reliance on the model requires caution given its mixed track record and the current low confidence calibration.

Được viết bởi mô hình ngôn ngữ ngày 2026-08-10 dựa trên kết quả mô hình và báo cáo tài chính của chính trang này, và có thể trích dẫn số liệu tại thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không phải khuyến nghị đầu tư — không đưa ra hay hàm ý bất kỳ khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ nào.

Xem báo cáo tài chính đứng sau con số

Tài khoản miễn phí mở toàn bộ phần tính toán: từng bước của mô hình, các dòng báo cáo tài chính được đọc và những chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, chỉ một cú nhấp với Google.

Xem lịch sử định giá từ 2015 đến nay

Gói Investor mở những phần tốn công nhất để tạo ra: lịch sử định giá theo từng năm, phân tích pháp chứng và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Investor

Xem chi tiết chất lượng lợi nhuận

Tài khoản miễn phí mở toàn bộ phần tính toán: từng bước của mô hình, các dòng báo cáo tài chính được đọc và những chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, chỉ một cú nhấp với Google.

Điều tra tài chính

Beneish M-Score · 2025

Rủi ro thấp
M -2.63 · phân vị 32 so với cùng ngành
YoY -1.10
Thận trọng so với cùng ngành VNMạo hiểm
So sánh với toàn thị trường

Xếp hạng so với cùng ngành Việt Nam. Ngưỡng Beneish −1.78 được hiệu chỉnh theo Mỹ; ~28% cổ phiếu VN vượt ngưỡng này.

DSRI
0.813
GMI
1.218
AQI
0.895
SGI
1.026
DEPI
1.061
SGAI
0.898
TATA
-0.004
LVGI
1.235

Xem chi tiết Piotroski, Altman và DuPont

Tài khoản miễn phí mở toàn bộ phần tính toán: từng bước của mô hình, các dòng báo cáo tài chính được đọc và những chỉ số rút ra từ đó.

Tạo tài khoản miễn phí

Miễn phí, chỉ một cú nhấp với Google.

Chỉ số tài chính chính

Năm tài chính 2025
10.04P/E
P/B0.81
P/S0.39
ROE8.0%
ROA4.8%
EPS996.15
BVPS12375.43
Biên gộp13.8%
Biên ròng3.9%
D/E0.77
Tỷ lệ thanh toán hiện hành1.97
Tăng trưởng DT2.6%
Tăng trưởng LN-19.7%
EV/EBITDA6.05
Tỷ suất cổ tức0.0%

Tổng quan công ty

Số cổ phiếu đang lưu hành
15.0 triệu
Vốn điều lệ
150.0 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Lĩnh vực (ICB L3)
Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Phân ngành
Tư vấn & Hỗ trợ KD
Loại hình công ty
CT

Xem ai sở hữu doanh nghiệp này, và họ còn sở hữu gì

Gói Investor mở những phần tốn công nhất để tạo ra: lịch sử định giá theo từng năm, phân tích pháp chứng và mạng lưới sở hữu.

Xem gói Investor
Tính toán 28/08/2026
Phương pháp luận & Tuyên bố miễn trừ

vnvalue là một cỗ máy phương pháp luận — không phải nhà tư vấn. Mọi con số đều là kết quả tất định của một công thức đã được công bố áp dụng lên dữ liệu tài chính công khai. Không có nội dung nào trên trang này cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ bất kỳ chứng khoán nào.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản Dịch vụChính sách Bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →